xoay trần

xoay trần

Một người nông dân xoay trần cuốc đất dưới nắng.

Định nghĩa
  1. Động từ (thường dùng trong khẩu ngữ):
    • Cởi trần, để trần phần thân trên: "xoay trần" chỉ hành động cởi bỏ áo, để lộ phần thân trên (ngực, lưng) ra ngoài, thường để làm việc nặng nhọc hoặc trong thời tiết nóng bức.
    • Làm việc hết sức vất vả, cật lực: "xoay trần" còn mang nghĩa bóng, chỉ sự cố gắng tột độ, đổ mồ hôi sôi nước mắt để hoàn thành một công việc khó khăn, gian khổ.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (cởi trần):

    • Anh ấy xoay trần ra cuốc đất dưới nắng gắt. (Anh ấy cởi áo, để trần phần thân trên để cuốc đất.)
    • Mấy chú thợ xây xoay trần cả buổi trưa. (Những người thợ xây làm việc với thân trần suốt buổi trưa.)
  • Nghĩa bóng (làm việc vất vả):

    • ấy xoay trần viết bài tham luận suốt đêm. ( ấy làm việc cực nhọc, hết sức tập trung để viết bài tham luận.)
    • Để kịp tiến độ, cả đội phải xoay trần suốt tuần. (Cả đội phải cố gắng hết mình, chịu đựng vất vả để hoàn thành công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xoay trần làm việc": nhấn mạnh sự lao động chân tay hoặc trí óc với cường độ cao, không quản ngại khó khăn.

    • Nông dân xoay trần làm việc ngoài đồng từ sáng sớm. (Người nông dân lao động vất vả, đổ mồ hôi ngoài đồng.)
  • "xoay trần xoay sở": kết hợp với "xoay sở" để chỉ việc tìm mọi cách, chịu đựng mọi khó khăn để giải quyết vấn đề.

    • Trong cơn khủng hoảng, anh ta xoay trần xoay sở để cứu doanh nghiệp. (Anh ta dùng mọi biện pháp, chịu nhiều gian khổ để cứu công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Trần (tính từ): không mặc áo, để lộ da thịt (thường chỉ phần thân trên).

    • Cậu cởi trần chạy nhảy ngoài sân. (Cậu không mặc áo, để ngực trần chạy nhảy.)
  • Cởi trần (động từ): cởi bỏ áo, để phần thân trên trần trụi (đồng nghĩa với nghĩa đen của "xoay trần").

    • Sau khi cởi trần, anh ta nhảy xuống sông tắm. (Anh ta cởi bỏ áo, để trần thân trên rồi nhảy xuống sông.)
Từ đồng nghĩa
  • Cởi trần: chỉ hành động cởi áo, để trần thân trên (thiên về hành động hơn trạng thái).
  • Để trần: ở trạng thái không mặc áo (thường dùng trong miêu tả).
  • Lăn lộn: làm việc vất vả, không quản ngại khó khăn (gần nghĩa bóng của "xoay trần").
  • Vật lộn: cố gắng hết sức để vượt qua khó khăn (gần nghĩa bóng của "xoay trần").
Thành ngữ liên quan
  • Đổ mồ hôi sôi nước mắt: làm việc cực nhọc, vất vả đến kiệt sức.
    • Để xây dựng ngôi nhà này, họ đã đổ mồ hôi sôi nước mắt. (Họ làm việc cực khổ, không tiếc công sức.)
  • Xoay trần như đánh trận: làm việc hết sức khẩn trương, căng thẳng, như trong chiến trận.
    • Ngày cuối cùng, cả văn phòng xoay trần như đánh trận để hoàn thành báo cáo. (Mọi người làm việc cực kỳ vất vả gấp rút.)